Bảng giá vàng JSC, 9999, vàng tự do, bảng giá vàng của các ngân hàng lớn ở Việt Nam

Cập nhật bảng giá vàng mới nhất, cập nhật liên tục theo sát thị trường. Bảng giá vàng JSC, 9999, vàng tự do và bảng giá vàng của các ngân hàng lớn ở Việt Nam.

Biểu đồ giá vàng 30 ngày gần nhất



GIÁ VÀNG 9999 - GIÁ VÀNG SJC - GIÁ VÀNG TỰ DO

(Cập nhật lúc 08:38 ngày 22/10/2018)

Giá vàng hôm nay


(22/10/2018)

Giá vàng hôm qua


(21/10/2018)
GIÁ MUA VÀOGIÁ BÁN RAGIÁ MUA VÀOGIÁ BÁN RA
Giá vàng Tp.Hồ Chí Minh
13.49714.897Không cóKhông có
10K19.36720.767Không cóKhông có
14K25.27326.673Không cóKhông có
18K34.21035.010Không cóKhông có
24K34.56035.360Không cóKhông có
SJC10c36.50036.640Không cóKhông có
SJC1c36.50036.670Không cóKhông có
SJC99.9935.01035.510Không cóKhông có
SJC99.99N35.01035.410Không cóKhông có
Giá vàng Hà Nội
SJC36.50036.660Không cóKhông có
Giá vàng Nha Trang
SJC36.49036.660Không cóKhông có
* Mũi tên màu xanh ( ): thể hiện giá vàng đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.
* Mũi tên màu đỏ ( ): thể hiện giá vàng đang xem thấp hơn so với ngày trước đó.


(Nguồn: Công ty vàng bạc đá quý Sài Gòn – SJC)


BÁO GIÁ CỦA CÁC NGÂN HÀNG VÀ GIÁ VÀNG THẾ GIỚI

(Cập nhật lúc 08:49 ngày 22/10/2018)

Giá vàng hôm nay


(22/10/2018)

Giá vàng hôm qua


(21/10/2018)
GIÁ MUA VÀOGIÁ BÁN RAGIÁ MUA VÀOGIÁ BÁN RA
Vàng TG ($)1.226.8801.227.270 1.226.1801.226.680
SJC TP HCM36.500.00036.640.000 36.490.00036.630.000
SJC Hà Nội36.500.00036.660.000 36.490.00036.650.000
SJC Đà Nẵng36.500.00036.660.000 36.490.00036.650.000
DOJI HN36.510.00036.610.000 36.500.00036.600.000
DOJI SG36.510.00036.610.000 36.500.00036.600.000
Phú Qúy SJC36.510.00036.610.00036.510.00036.610.000
VIETINBANK GOLD36.500.00036.650.000 36.490.00036.640.000
MARITIME BANK36.520.00036.630.00036.520.00036.630.000
PNJ TP.HCM36.500.00036.650.00036.500.00036.650.000
PNJ Hà Nội36.530.00036.620.00036.530.00036.620.000
EXIMBANK36.540.00036.610.000 36.520.00036.590.000
Ngọc Hải (NHJ) TP.HCM36.400.00036.650.00036.400.00036.650.000
Ngọc Hải (NHJ) Tiền Giang36.400.00036.650.00036.400.00036.650.000
BẢO TÍN MINH CHÂU36.510.00036.590.00036.510.00036.590.000
TPBANK GOLD36.500.00036.610.000 36.450.00036.650.000
* Mũi tên màu xanh ( ): thể hiện giá vàng đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.
* Mũi tên màu đỏ ( ): thể hiện giá vàng đang xem thấp hơn so với ngày trước đó.


(Nguồn: Công ty CP Dịch vụ trực tuyến Rồng Việt VDOS)