Bảng giá vàng JSC, 9999, vàng tự do, bảng giá vàng của các ngân hàng lớn ở Việt Nam

Cập nhật bảng giá vàng mới nhất, cập nhật liên tục theo sát thị trường. Bảng giá vàng JSC, 9999, vàng tự do và bảng giá vàng của các ngân hàng lớn ở Việt Nam.

Biểu đồ giá vàng 30 ngày gần nhất



GIÁ VÀNG 9999 - GIÁ VÀNG SJC - GIÁ VÀNG TỰ DO

(Cập nhật lúc 08:46 ngày 23/02/2019)

Giá vàng hôm nay


(23/02/2019)

Giá vàng hôm qua


(22/02/2019)
GIÁ MUA VÀOGIÁ BÁN RAGIÁ MUA VÀOGIÁ BÁN RA
Giá vàng Tp.Hồ Chí Minh
14.27615.676 14.26415.664
10K20.45721.857 20.44021.840
14K26.67528.075 26.65328.053
18K36.16136.861 36.13236.832
24K36.63037.230 36.60037.200
SJC10c36.91037.110 36.90037.100
SJC1c36.91037.140 36.90037.130
SJC99.9936.88037.380 36.85037.350
SJC99.99N36.88037.280 36.85037.250
Giá vàng Hà Nội
SJC36.91037.130 36.90037.120
Giá vàng Nha Trang
SJC36.90037.130 36.89037.120
* Mũi tên màu xanh ( ): thể hiện giá vàng đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.
* Mũi tên màu đỏ ( ): thể hiện giá vàng đang xem thấp hơn so với ngày trước đó.


(Nguồn: Công ty vàng bạc đá quý Sài Gòn – SJC)


BÁO GIÁ CỦA CÁC NGÂN HÀNG VÀ GIÁ VÀNG THẾ GIỚI

(Cập nhật lúc 08:51 ngày 23/02/2019)

Giá vàng hôm nay


(23/02/2019)

Giá vàng hôm qua


(22/02/2019)
GIÁ MUA VÀOGIÁ BÁN RAGIÁ MUA VÀOGIÁ BÁN RA
Vàng TG ($)1.328.2201.328.720 1.325.5901.326.100
SJC TP HCM36.910.00037.110.000 36.820.00037.020.000
SJC Hà Nội36.910.00037.130.000 36.820.00037.040.000
SJC Đà Nẵng36.910.00037.130.000 36.820.00037.040.000
DOJI HN36.990.00037.120.000 36.900.00037.000.000
DOJI SG36.990.00037.090.000 36.860.00036.980.000
Phú Qúy SJC36.970.00037.070.000 37.040.00037.140.000
VIETINBANK GOLD36.900.00037.110.000 36.930.00037.140.000
MARITIME BANK36.930.00037.110.000 36.980.00037.210.000
PNJ TP.HCM36.950.00037.150.000 36.860.00037.060.000
PNJ Hà Nội36.970.00037.100.000 36.890.00037.040.000
EXIMBANK36.960.00037.080.000 36.860.00036.980.000
Ngọc Hải (NHJ) TP.HCM36.800.00037.100.000 36.650.00036.980.000
Ngọc Hải (NHJ) Tiền Giang36.760.00037.060.000 36.650.00037.050.000
BẢO TÍN MINH CHÂU36.960.00037.040.000 37.030.00037.100.000
TPBANK GOLD36.890.00037.220.000 36.800.00037.100.000
* Mũi tên màu xanh ( ): thể hiện giá vàng đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.
* Mũi tên màu đỏ ( ): thể hiện giá vàng đang xem thấp hơn so với ngày trước đó.


(Nguồn: Công ty CP Dịch vụ trực tuyến Rồng Việt VDOS)